vapor lock
Định nghĩa
Danh từ: "vapor lock" (kẹt hơi, bọt khí) là hiện tượng tắc nghẽn trong đường ống dẫn nhiên liệu, xảy ra khi nhiên liệu trong hệ thống (đặc biệt là trong động cơ đốt trong) bị sôi lên do nhiệt độ cao, tạo thành các bọt hơi. Các bọt hơi này ngăn cản dòng chảy của nhiên liệu lỏng đến bộ chế hòa khí hoặc kim phun, gây ra sự cố hoạt động của động cơ. Hiện tượng này thường xảy ra trong thời tiết nóng.
Ví dụ sử dụng
- (Xe bị chết máy trên đường cao tốc vì kẹt hơi trong đường ống nhiên liệu.)
- (Kẹt hơi là một vấn đề phổ biến đối với các xe đời cũ trong những đợt nắng nóng mùa hè.)
- (Để sửa kẹt hơi, hãy để động cơ nguội và kiểm tra hệ thống nhiên liệu xem có bọt khí không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience vapor lock": gặp phải hiện tượng kẹt hơi.
- The aircraft's engine experienced vapor lock at high altitude due to fuel vaporization. (Động cơ máy bay gặp kẹt hơi ở độ cao lớn do nhiên liệu bị bay hơi.)
- "vapor lock condition": tình trạng kẹt hơi.
- Drivers are advised to avoid vapor lock conditions by using insulated fuel lines. (Các tài xế được khuyên nên tránh tình trạng kẹt hơi bằng cách sử dụng đường ống nhiên liệu cách nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vapor-locked (tính từ): bị kẹt hơi.
- The engine was vapor-locked and wouldn't restart. (Động cơ bị kẹt hơi và không thể khởi động lại.)
- Fuel vaporization (danh từ): sự bay hơi nhiên liệu (nguyên nhân chính gây ra vapor lock).
Từ đồng nghĩa
- Fuel bubble blockage: tắc nghẽn do bọt nhiên liệu.
- Vapor blockage: tắc nghẽn hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lock up: bị kẹt, ngừng hoạt động (dùng trong ngữ cảnh động cơ bị vapor lock).
- The engine locks up when vapor lock occurs. (Động cơ bị kẹt khi hiện tượng kẹt hơi xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- A bubble in the line: một bọt khí trong đường ống (ám chỉ vapor lock).
- That bubble in the line caused the whole system to fail. (Bọt khí đó trong đường ống đã khiến toàn bộ hệ thống hỏng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống